Minicar đô thị · Thế hệ mới
Gọn trong tầm tay
Giá niêm yết từ 188.000.000 ₫ · đã gồm pin
Quãng đường / lần sạc (NEDC)*
Số chỗ ngồi
Công suất tối đa
Mô-men xoắn
Sạc nhanh DC 10–70%*
Nhỏ gọn để chinh phục phố thị
VF 2 sinh ra cho phố đông: chỗ đỗ hẹp, ngõ nhỏ, quãng đường ngắn lặp lại. Mọi thứ được tinh giản quanh trải nghiệm lái đô thị hằng ngày.
Chỉ ~3,09 m chiều dài, rộng ~1,50 m — đủ nhỏ để lách phố và lọt chỗ đỗ hẹp, đủ vững để đi xa mỗi ngày.
Dài 3.090 mm, rộng 1.496 mm, chiều dài cơ sở 2.065 mm — luồn ngõ nhỏ, quay đầu gọn một làn, lọt vào chỗ đỗ mà xe khác phải bỏ qua.
Quãng đường 210 km sau mỗi lần sạc (NEDC); sạc nhanh DC 10–70% chỉ 34 phút — dư cho cả tuần chạy phố.
Túi khí người lái, chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD và kiểm soát lực kéo TCS — tất cả là trang bị tiêu chuẩn.
Kích thước, thông số & màu sắc
Ngoại thất — chọn màu
Rose Pink 1 / 8
| Dài × rộng × cao | 3.090 × 1.496 × 1.663 mm |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 2.065 mm |
| Khoảng sáng gầm (không tải) | 166,3 mm |
| Dung lượng pin khả dụng | 18,3 kWh |
| Quãng đường / lần sạc (NEDC) | 210 km |
| Động cơ / dẫn động | 1 motor / cầu sau (RWD) |
| Công suất / mô-men | 30 kW / 65 Nm |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h |
| Công suất sạc tối đa | 24 kW |
| Sạc nhanh DC (10–70%) | 34 phút |
| Treo trước / sau | MacPherson / MacPherson |
| Phanh trước / sau | Đĩa / tang trống |
| La-zăng | 13 inch |
Giá & ưu đãi
VF 2 chỉ có một phiên bản, giá đã bao gồm pin.
* Ưu đãi công bố tháng 7/2026; có thể thay đổi theo thời điểm và khu vực — vui lòng liên hệ để có thêm thông tin chi tiết.
Xe liên quan
Cọc giữ chỗ hoàn lại, ưu tiên giao xe theo thứ tự đăng ký.
LIÊN HỆ TƯ VẤN NGAY